Kỹ năng: Trăng Mờ
0 / 35
Gọi — mảnh trăng rơi xuống, chia đều cho — kẻ địch gần nhất, gây — AP sát thương phép với mỗi mục tiêu.
Nếu trăng tròn, cả mặt trăng sẽ giáng xuống sân đấu, gây — AP sát thương phép chia đều cho tất cả kẻ địch.
Nếu trăng tròn, cả mặt trăng sẽ giáng xuống sân đấu, gây — AP sát thương phép chia đều cho tất cả kẻ địch.
| Variable | 1★ | 2★ | 3★ |
|---|---|---|---|
| MagicDamage | 380 | 570 | 900 |
| ShredDuration | 6 | 6 | 6 |
| ShredPercent | 20 | 20 | 20 |
| PrimaryMagicDamage | 160 | 240 | 380 |
| AttackSpeed | 0.2 | 0.25 | 0.3 |
| AttackSpeedDuration | 5 | 5 | 5 |
Tộc hệ
Alune mạnh nhất của bạn sẽ chuyển sang một pha trăng mới sau mỗi lần thi triển. Khi mặt trăng ở pha bán nguyệt hoặc khuyết hơn, đội của bạn nhận 5% Chống Chịu. Khi ở những pha còn lại, đội của bạn nhận 7% Khuếch Đại Sát Thương.
Các tướng Mặt Trăng và đồng minh liền kề nhận Tốc Độ Đánh và Sức Mạnh Phép Thuật. Các tướng Mặt Trăng nhận thêm 100%.
2 (2) 7% AS, 7% AP
3 (3) 10% AS, 12% AP
4 (4) 14% AS, 16% AP
5 (5) 18% AS, 20% AP
Đội của bạn nhận 10% Sức Mạnh Phép Thuật. Các tướng Thuật Sư nhận được nhiều hơn, và nhận thêm Sức Mạnh Phép Thuật mỗi khi một tướng Thuật Sư thi triển Kỹ Năng.
2 (2) 10% AP, +1% AP mỗi lần thi triển
4 (4) 30% AP, +1% AP mỗi lần thi triển
6 (6) 55% AP, +2% AP mỗi lần thi triển
Cách lên đồ xếp hạng sắp ra mắt
Số liệu ghép trang bị và tỉ lệ vào top sẽ hiển thị tại đây khi dữ liệu trận đấu được tổng hợp.
